cook

Anh /kʊk/Mỹ /kʊk/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ cook

Nghĩa của cook

  1. v.nấu; nấu ănto prepare food by heating it, or become ready through heating
  2. n.đầu bếp; người nấu ănsomeone who prepares and cooks food

Câu ví dụ

I usually cook vegetable soup when the weather turns cold.

Tôi thường nấu súp rau khi trời trở lạnh.

Teaching children to cook simple meals can encourage healthier eating habits and greater independence later in life.

Dạy trẻ nấu những bữa ăn đơn giản có thể khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh hơn và giúp các em tự lập hơn trong tương lai.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cooking (n.) · cooker (n.) · cooked (adj.)

💡 cook cũng có thể chỉ đầu bếp; trong tiếng Anh Anh, cooker chỉ bếp nấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← manyaway →