many
Anh /ˈmeni/Mỹ /ˈmeni/
A1Đời sống
Nghĩa của many
- det.nhiềua large number of, used with plural countable nouns
- pron.nhiều người; nhiều thứa large number of people or things
Câu ví dụ
How many apples do we need for the pie?
Chúng ta cần bao nhiêu quả táo để làm món bánh này?
Many cities are investing in cycling infrastructure to reduce traffic congestion and improve public health.
Nhiều thành phố đang đầu tư vào hạ tầng dành cho xe đạp để giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- how many — bao nhiêu
- too many — quá nhiều
- many of — nhiều trong số
- a great many — rất nhiều
Đồng nghĩa
numerous
Trái nghĩa
few
💡 many đi với danh từ đếm được số nhiều; much đi với danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →