tank
Anh /tæŋk/Mỹ /tæŋk/
B1Đời sống
Nghĩa của tank
- n.bình chứa; thùng chứaA large container for holding liquids or gases.
- n.xe tăngA heavily protected military vehicle that moves on tracks.
Câu ví dụ
The fish swam behind a rock in the tank.
Con cá bơi ra sau một tảng đá trong bể.
Installing a rainwater tank allows households to water gardens without relying entirely on treated drinking water.
Lắp bể chứa nước mưa giúp các hộ gia đình tưới vườn mà không phải hoàn toàn phụ thuộc vào nước uống đã qua xử lý.
Cụm từ thường gặp
- a water tank — bình nước
- a fuel tank — bình xăng
- a fish tank — bể cá
- fill the tank — đổ đầy bình xăng
💡 fish tank là bể cá; bình xăng của xe hơi gọi là fuel tank.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →