heavily

Anh /ˈhevɪli/Mỹ /ˈhevɪli/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ heavily

Nghĩa của heavily

  1. adv.nhiều; ở mức độ lớnTo a great degree or in large amounts.
  2. adv.nặng nề; mạnh mẽWith great weight, force, or effort.

Câu ví dụ

It rained heavily while we waited for the bus.

Trời mưa to trong lúc chúng tôi chờ xe buýt.

Countries that rely heavily on imported fuel are particularly vulnerable to sudden changes in global energy prices.

Những quốc gia phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu nhập khẩu đặc biệt dễ bị tổn thương trước những biến động đột ngột của giá năng lượng toàn cầu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

heavy (adj.) · heaviness (n.)

Trái nghĩa

lightly

💡 Để nói trời mưa to, dùng rain heavily, không dùng rain strongly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← podcasttank →