airy
Anh /ˈeəri/Mỹ /ˈeri/
B2Đời sống
Nghĩa của airy
- adj.thoáng khí; rộng rãi sáng sủahaving plenty of fresh air and open space
- adj.nhẹ nhàng; thanh thoátlight and delicate in appearance or texture
- adj.vô tư; hời hợtcasual in a way that suggests little concern
Câu ví dụ
The bedroom feels airy with both windows wide open.
Căn phòng ngủ thoáng đãng khi cả hai cửa sổ đều mở toang.
Bright, airy classrooms can create a more comfortable learning environment, especially in schools located in warm climates.
Các lớp học sáng sủa, thoáng khí có thể tạo môi trường học tập thoải mái hơn, đặc biệt ở các trường thuộc vùng khí hậu ấm áp.
Cụm từ thường gặp
- light and airy — nhẹ nhàng và thoáng
- an airy room — căn phòng thoáng đãng
- an airy wave — cái phẩy tay hờ hững
Họ từ
air (n.) · airiness (n.) · airily (adv.)
Trái nghĩa
stuffy
💡 Khi nói về căn phòng, airy nghĩa là thoáng đãng; đừng hiểu là làm từ không khí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →