onion
Anh /ˈʌnjən/Mỹ /ˈʌnjən/
A2Đời sống
Nghĩa của onion
- n.củ hành tâya round vegetable with layers and a strong smell
Câu ví dụ
Chopping this onion is making my eyes water again.
Củ hành này lại làm mắt tôi cay xè khi thái.
Growing onions and other vegetables locally can shorten supply chains and provide communities with fresher produce.
Trồng hành tây và các loại rau khác ngay tại địa phương có thể rút ngắn chuỗi cung ứng và mang đến cho cộng đồng nông sản tươi hơn.
Cụm từ thường gặp
- chop an onion — thái hành tây
- peel an onion — bóc vỏ hành tây
- onion rings — vòng hành tây chiên
💡 Từ bắt đầu bằng nguyên âm nên trước dạng số ít dùng an: an onion.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →