coat
Anh /kəʊt/Mỹ /koʊt/
A1Đời sống
Nghĩa của coat
- n.áo khoác; áo choàngan outer garment worn for warmth or protection
- n.lớp phủ; lớp sơna layer of paint or another covering substance
- v.phủ một lớp lêncover a surface with a layer of something
Câu ví dụ
Hang your wet coat by the kitchen door.
Treo chiếc áo khoác ướt của bạn cạnh cửa bếp.
Applying a protective coat to metal structures can reduce maintenance costs and extend their useful life.
Phủ một lớp bảo vệ lên các kết cấu kim loại có thể giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Cụm từ thường gặp
- winter coat — áo khoác mùa đông
- a coat of paint — một lớp sơn
- coat with chocolate — phủ sô cô la
Họ từ
coating (n.)
💡 Động từ thường dùng dạng coat A with B, nghĩa là phủ B lên A.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →