coat

Anh /kəʊt/Mỹ /koʊt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ coat

Nghĩa của coat

  1. n.áo khoác; áo choàngan outer garment worn for warmth or protection
  2. n.lớp phủ; lớp sơna layer of paint or another covering substance
  3. v.phủ một lớp lêncover a surface with a layer of something

Câu ví dụ

Hang your wet coat by the kitchen door.

Treo chiếc áo khoác ướt của bạn cạnh cửa bếp.

Applying a protective coat to metal structures can reduce maintenance costs and extend their useful life.

Phủ một lớp bảo vệ lên các kết cấu kim loại có thể giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

coating (n.)

💡 Động từ thường dùng dạng coat A with B, nghĩa là phủ B lên A.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← alsoelephant →