also

Anh /ˈɔːlsəʊ/Mỹ /ˈɔːlsoʊ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ also

Nghĩa của also

  1. adv.cũng; hơn nữain addition to something already mentioned

Câu ví dụ

My sister plays tennis and also enjoys swimming.

Chị gái tôi chơi tennis và cũng thích bơi lội.

Public libraries provide free books, but they also offer valuable spaces for community learning.

Thư viện công cộng cung cấp sách miễn phí, và cũng mang đến những không gian quý giá cho việc học tập cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

too, additionally

💡 Thường đứng trước động từ thường và sau động từ be; không phải là liên từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tallcoat →