tall

Anh /tɔːl/Mỹ /tɔːl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ tall

Nghĩa của tall

  1. adj.cao; cao lớnhaving greater than average height

Câu ví dụ

A tall tree shades our garden in the afternoon.

Một cây cao bóng mát cho khu vườn của chúng tôi vào buổi chiều.

Tall buildings can accommodate more residents, but careful planning is needed to preserve sunlight and public space.

Các tòa nhà cao tầng có thể chứa được nhiều cư dân hơn, nhưng cần quy hoạch cẩn thận để giữ lại ánh sáng và không gian công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tallness (n.)

Trái nghĩa

short

💡 Người, cây và tòa nhà thường dùng tall; núi thường dùng high.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lunchalso →