puff

Anh /pʌf/Mỹ /pʌf/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ puff

Nghĩa của puff

  1. n.làn khói; luồng hơiA small amount of air, smoke, or steam released suddenly.
  2. v.thở hổn hểnTo breathe quickly and noisily after physical effort.
  3. v.phụt khói; phồng lênTo release air or smoke, or swell with air.

Câu ví dụ

A puff of steam escaped from the kettle.

Một luồng hơi nước thoát ra từ ấm nước.

Older buses release puffs of dark smoke, highlighting the need for cleaner public transport in cities.

Những chiếc xe buýt cũ nhả ra từng làn khói đen, cho thấy thành phố cần giao thông công cộng sạch hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Một làn khói dùng a puff of smoke; puff cũng có thể nghĩa là thở hổn hển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← forecasttrademark →