youthful
Anh /ˈjuːθfəl/Mỹ /ˈjuːθfəl/
C1Đời sống
Nghĩa của youthful
- adj.trẻ trung; tràn đầy sức sống tuổi trẻLooking young or showing the energy and qualities of youth.
Câu ví dụ
My grandfather still has a youthful smile and boundless energy.
Ông nội tôi vẫn có nụ cười trẻ trung và nguồn năng lượng dồi dào.
A youthful workforce can bring fresh ideas, while experienced employees contribute valuable practical knowledge.
Lực lượng lao động trẻ có thể mang đến những ý tưởng mới, còn nhân viên giàu kinh nghiệm đóng góp kiến thức thực tiễn quý báu.
Cụm từ thường gặp
- youthful appearance — vẻ ngoài trẻ trung
- youthful energy — năng lượng tuổi trẻ
- youthful enthusiasm — nhiệt huyết tuổi trẻ
Họ từ
youth (n.) · youthfully (adv.) · youthfulness (n.)
Đồng nghĩa
young
Trái nghĩa
aged
💡 youthful thường dùng để tả vẻ trẻ hoặc đầy sức sống, không nhất thiết người đó còn nhỏ tuổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →