cake

Anh /keɪk/Mỹ /keɪk/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ cake

Nghĩa của cake

  1. n.bánh ngọtA sweet food baked from flour, eggs, sugar, and fat.
  2. v.phủ kín lớp dày; đóng cụcTo cover with a thick layer or form hard lumps.

Câu ví dụ

We shared a slice of lemon cake after lunch.

Sau bữa trưa, chúng tôi chia nhau một miếng bánh chanh.

Schools can encourage healthier eating by offering fresh fruit instead of cake at school celebrations.

Trường học có thể khuyến khích ăn uống lành mạnh hơn bằng cách phục vụ trái cây tươi thay vì bánh ngọt trong các buổi lễ kỷ niệm của trường.

Cụm từ thường gặp

💡 Một chiếc bánh nguyên vẹn là danh từ đếm được; khi nói chung về món bánh thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← agephotograph →