turn

Anh /tɜːn/Mỹ /tɝːn/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ turn

Nghĩa của turn

  1. v.xoay; quayMove around a centre or change direction.
  2. v.trở nên; trở thànhChange to a different state, colour, or condition.
  3. n.lượt; phiênAn opportunity to do something in an agreed order.

Câu ví dụ

Turn the handle gently and pull the door towards you.

Nhẹ nhàng xoay tay nắm rồi kéo cửa về phía bạn.

As populations age, governments must turn their attention to accessible housing and community healthcare.

Khi dân số già đi, chính phủ phải hướng sự chú ý sang nhà ở dễ tiếp cận và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

turning (n.)

💡 Khi diễn tả sự thay đổi trạng thái, turn đi với tính từ; turn into đi với danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Junepiece →