sign
Anh /saɪn/Mỹ /saɪn/
A2Đời sống
Nghĩa của sign
- n.dấu hiệu; điềm báoSomething indicating that a condition exists or may develop
- n.biển báo; ký hiệu; cử chỉAn object, mark, or gesture that communicates information
- v.ký tên; ký kếtWrite your name to identify yourself or show agreement
Câu ví dụ
Those dark clouds are a sign of approaching rain.
Những đám mây đen kia là dấu hiệu cho thấy mưa sắp đến.
A decline in local wildlife may be a sign of wider environmental damage caused by urban expansion.
Số lượng động vật hoang dã địa phương suy giảm có thể là dấu hiệu của tổn hại môi trường rộng lớn hơn do đô thị mở rộng gây ra.
Cụm từ thường gặp
- a sign of improvement — dấu hiệu cải thiện
- warning signs — dấu hiệu cảnh báo
- a road sign — biển báo giao thông
- sign a contract — ký hợp đồng
Họ từ
signature (n.) · signatory (n.)
Đồng nghĩa
indication
💡 Chữ g trong sign không được phát âm; a sign of đi với danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →