raise
Anh /reɪz/Mỹ /reɪz/
A2Đời sống
Nghĩa của raise
- v.nâng lên; tăngto move something higher or increase its amount or level
- v.quyên góp; gây quỹto collect money for a particular purpose
- v.nuôi dưỡng; nuôi nấngto care for children or animals as they grow
Câu ví dụ
Please raise your hand if you need another pencil.
Xin hãy giơ tay lên nếu bạn cần thêm một cây bút chì.
Community events can raise funds for conservation projects while helping residents understand local environmental challenges.
Các sự kiện cộng đồng có thể gây quỹ cho dự án bảo tồn, đồng thời giúp cư dân hiểu rõ hơn những thách thức môi trường tại địa phương.
Cụm từ thường gặp
- raise awareness — nâng cao nhận thức
- raise funds — gây quỹ
- raise a child — nuôi dạy một đứa trẻ
- raise a question — đặt ra một câu hỏi
Đồng nghĩa
lift, increase
Trái nghĩa
lower
💡 raise là ngoại động từ, cần có tân ngữ; rise nghĩa là tự đi lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →