raise

Anh /reɪz/Mỹ /reɪz/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ raise

Nghĩa của raise

  1. v.nâng lên; tăngto move something higher or increase its amount or level
  2. v.quyên góp; gây quỹto collect money for a particular purpose
  3. v.nuôi dưỡng; nuôi nấngto care for children or animals as they grow

Câu ví dụ

Please raise your hand if you need another pencil.

Xin hãy giơ tay lên nếu bạn cần thêm một cây bút chì.

Community events can raise funds for conservation projects while helping residents understand local environmental challenges.

Các sự kiện cộng đồng có thể gây quỹ cho dự án bảo tồn, đồng thời giúp cư dân hiểu rõ hơn những thách thức môi trường tại địa phương.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

lift, increase

Trái nghĩa

lower

💡 raise là ngoại động từ, cần có tân ngữ; rise nghĩa là tự đi lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← antset →