set
Anh /set/Mỹ /set/
A2Đời sống
Nghĩa của set
- v.đặt; thiết lập; ấn địnhPut something somewhere, or establish a condition, value, or rule.
- n.bộ; tập hợpA group of related things that belong together.
- adj.cố định; định sẵnFixed or arranged in advance.
Câu ví dụ
She set the bowl gently on the kitchen table.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc bát lên bàn bếp.
Governments should set clear targets for reducing air pollution and regularly assess progress towards achieving them.
Chính phủ nên đặt ra các mục tiêu rõ ràng về giảm ô nhiễm không khí và thường xuyên đánh giá tiến độ đạt được những mục tiêu đó.
Cụm từ thường gặp
- set a goal — đặt mục tiêu
- set the table — bày bàn ăn
- a set of tools — một bộ dụng cụ
- a set time — giờ cố định
Họ từ
setting (n.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là set; hiện tại phân từ là setting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →