set

Anh /set/Mỹ /set/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ set

Nghĩa của set

  1. v.đặt; thiết lập; ấn địnhPut something somewhere, or establish a condition, value, or rule.
  2. n.bộ; tập hợpA group of related things that belong together.
  3. adj.cố định; định sẵnFixed or arranged in advance.

Câu ví dụ

She set the bowl gently on the kitchen table.

Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc bát lên bàn bếp.

Governments should set clear targets for reducing air pollution and regularly assess progress towards achieving them.

Chính phủ nên đặt ra các mục tiêu rõ ràng về giảm ô nhiễm không khí và thường xuyên đánh giá tiến độ đạt được những mục tiêu đó.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

setting (n.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là set; hiện tại phân từ là setting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← raisefeed →