above
Anh /əˈbʌv/Mỹ /əˈbʌv/
A1Đời sống
Nghĩa của above
- prep.ở phía trên; ở trênIn a higher position than something else.
- prep.trên; vượt quáGreater than a particular amount, level, or standard.
- adv.ở phía trên; ở trên đoạn trênIn a higher place or earlier in a piece of writing.
Câu ví dụ
A small wooden shelf hangs above the kitchen sink.
Một chiếc kệ gỗ nhỏ treo phía trên bồn rửa trong bếp.
Temperatures above the seasonal average can increase water demand and put pressure on urban supplies.
Nhiệt độ cao hơn mức trung bình theo mùa làm tăng nhu cầu nước và gây áp lực lên nguồn cung cấp nước đô thị.
Cụm từ thường gặp
- above sea level — trên mực nước biển
- above average — trên mức trung bình
- above all — trên hết
- as mentioned above — như đã nêu ở trên
Trái nghĩa
below
💡 above chỉ vị trí cao hơn, không nhất thiết ngay phía trên và không ngụ ý có tiếp xúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →