show
Anh /ʃəʊ/Mỹ /ʃoʊ/
A1Đời sống
Nghĩa của show
- v.cho xem; trình bàyTo let someone see something or demonstrate how something works.
- v.cho thấy; chứng minhTo provide information or evidence that something is true.
- n.buổi biểu diễn; chương trình; triển lãmA performance, programme, or public display intended for an audience.
Câu ví dụ
Please show me how to fold this paper bird.
Làm ơn chỉ cho mình cách gấp con chim giấy này.
Recent studies show that access to green spaces can improve mental wellbeing in urban populations.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc tiếp cận không gian xanh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của cư dân thành thị.
Cụm từ thường gặp
- show someone how to — chỉ cho ai cách
- show that — cho thấy rằng
- show an improvement — cho thấy sự cải thiện
- a live show — buổi biểu diễn trực tiếp
Họ từ
showing (n.) · showy (adj.)
Đồng nghĩa
display, demonstrate
Trái nghĩa
hide
💡 Quá khứ là showed, quá khứ phân từ thường dùng shown.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →