show

Anh /ʃəʊ/Mỹ /ʃoʊ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ show

Nghĩa của show

  1. v.cho xem; trình bàyTo let someone see something or demonstrate how something works.
  2. v.cho thấy; chứng minhTo provide information or evidence that something is true.
  3. n.buổi biểu diễn; chương trình; triển lãmA performance, programme, or public display intended for an audience.

Câu ví dụ

Please show me how to fold this paper bird.

Làm ơn chỉ cho mình cách gấp con chim giấy này.

Recent studies show that access to green spaces can improve mental wellbeing in urban populations.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc tiếp cận không gian xanh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của cư dân thành thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

showing (n.) · showy (adj.)

Đồng nghĩa

display, demonstrate

Trái nghĩa

hide

💡 Quá khứ là showed, quá khứ phân từ thường dùng shown.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fourabove →