owner
Anh /ˈəʊnə/Mỹ /ˈoʊnər/
A2Đời sống
Nghĩa của owner
- n.chủ sở hữu; chủ nhânA person or organisation that something belongs to.
Câu ví dụ
The owner of the bakery greets us every morning.
Chủ tiệm bánh mì chào đón chúng tôi mỗi sáng.
Property owners should maintain their buildings to ensure the safety of tenants and nearby residents.
Chủ sở hữu bất động sản cần bảo trì các tòa nhà để bảo đảm an toàn cho người thuê và cư dân lân cận.
Cụm từ thường gặp
- business owner — chủ doanh nghiệp
- property owner — chủ sở hữu bất động sản
- rightful owner — chủ sở hữu hợp pháp
Họ từ
own (v.) · ownership (n.)
Đồng nghĩa
proprietor
💡 Để chỉ chủ sở hữu của một vật, dùng the owner of kèm danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →