messy

Anh /ˈmesi/Mỹ /ˈmesi/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ messy

Nghĩa của messy

  1. adj.bừa bộn; lộn xộnUntidy or dirty, with things scattered or out of place.
  2. adj.phức tạp; rắc rốiComplicated and difficult to deal with.

Câu ví dụ

His desk was messy after an afternoon of painting.

Bàn làm việc của anh ấy bừa bộn sau một buổi chiều vẽ tranh.

Without clear responsibilities, cooperation between public agencies can become messy and delay the delivery of essential services.

Nếu không có trách nhiệm rõ ràng, sự phối hợp giữa các cơ quan công quyền có thể trở nên rối rắm và làm chậm việc cung cấp dịch vụ thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mess (n.) · messily (adv.) · messiness (n.)

Đồng nghĩa

untidy, disorderly

Trái nghĩa

tidy, neat

💡 messy có thể chỉ đồ vật bừa bộn, cũng có thể chỉ tình huống phức tạp khó xử lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← air-conditioningrecently →