recently
Anh /ˈriːsəntli/Mỹ /ˈriːsəntli/
A2Đời sống
Nghĩa của recently
- adv.gần đây; mới đâyNot long ago, or during the period just before now.
Câu ví dụ
We recently moved into a flat near the river.
Chúng tôi mới chuyển đến một căn hộ gần sông.
Researchers have recently explored how access to green spaces influences the mental health of urban residents.
Các nhà nghiên cứu gần đây đã tìm hiểu xem việc tiếp cận không gian xanh ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe tinh thần của cư dân thành thị.
Cụm từ thường gặp
- until recently — cho đến gần đây
- only recently — mới đây thôi
- recently published — mới xuất bản
Họ từ
recent (adj.)
Đồng nghĩa
lately
💡 Có thể dùng với thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành, không chỉ giới hạn ở hiện tại hoàn thành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →