mostly
Anh /ˈməʊstli/Mỹ /ˈmoʊstli/
A2Đời sống
Nghĩa của mostly
- adv.chủ yếu; phần lớnmainly, or for the largest part
Câu ví dụ
My weekend was mostly spent cooking and reading.
Phần lớn thời gian cuối tuần của tôi dành cho nấu ăn và đọc sách.
In many rural areas, residents rely mostly on private vehicles because public transport services are limited.
Ở nhiều vùng nông thôn, cư dân chủ yếu dựa vào xe cá nhân vì dịch vụ giao thông công cộng còn hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- mostly sunny — phần lớn thời gian trời nắng
- mostly made of — chủ yếu được làm từ
- mostly because — chủ yếu vì
Họ từ
most (adv.)
Đồng nghĩa
mainly, largely, chiefly
💡 mostly chỉ phần lớn trường hợp; almost chỉ gần như hoặc suýt nữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →