vanilla
Anh /vəˈnɪlə/Mỹ /vəˈnɪlə/
B1Đời sống
Nghĩa của vanilla
- n.vani; tinh chất vaniA sweet-smelling substance from tropical plant pods, used to flavour food.
- adj.có vị vaniFlavoured with vanilla.
Câu ví dụ
Add a little vanilla before you mix the batter.
Thêm một chút vani trước khi trộn bột.
Demand for natural vanilla can provide valuable income for farmers, but unstable prices create financial risks.
Nhu cầu về vani tự nhiên có thể mang lại thu nhập đáng kể cho nông dân, nhưng giá cả không ổn định lại gây rủi ro tài chính.
Cụm từ thường gặp
- vanilla extract — tinh chất vani
- vanilla ice cream — kem vani
- vanilla pod — quả vani
- vanilla flavour — hương vani
💡 Trong thực phẩm, vanilla chỉ loại gia vị vani cụ thể, không chỉ chung mọi loại cây thơm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →