rip
Anh /rɪp/Mỹ /rɪp/
B2Đời sống
Nghĩa của rip
- v.xé; ráchTo tear something quickly or forcefully, or become torn.
- n.vết rách; lỗ ráchA long hole caused by tearing material.
Câu ví dụ
I ripped my sleeve on a sharp branch yesterday.
Hôm qua tôi làm rách tay áo vì mắc vào một cành cây nhọn.
Repairing a small rip in clothing instead of replacing it can reduce household waste.
Vá một chỗ rách nhỏ trên quần áo thay vì thay mới có thể giảm lượng rác thải gia đình.
Cụm từ thường gặp
- rip open — xé mở
- rip apart — xé nát
- a rip in — vết rách trên
Họ từ
ripped (adj.)
Đồng nghĩa
tear
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ của rip đều là ripped.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →