grandmother
Anh /ˈɡrænmʌðə/Mỹ /ˈɡrænmʌðər/
A1Đời sống
Nghĩa của grandmother
- n.bà nội; bà ngoạiThe mother of your father or mother.
Câu ví dụ
My grandmother grows fresh herbs on her kitchen windowsill.
Bà tôi trồng rau thơm tươi trên bệ cửa sổ nhà bếp.
For many working parents, a grandmother provides essential childcare and helps maintain strong family connections.
Với nhiều bậc cha mẹ đi làm, bà nội hoặc bà ngoại cung cấp sự chăm sóc trẻ quan trọng và giúp duy trì mối gắn kết gia đình bền chặt.
Cụm từ thường gặp
- maternal grandmother — bà ngoại
- paternal grandmother — bà nội
- great-grandmother — bà cố; bà cố ngoại
Họ từ
grandfather (n.) · grandparent (n.) · grandchild (n.)
Đồng nghĩa
grandma, granny
💡 Có thể chỉ bà nội hoặc bà ngoại; trong khẩu ngữ thường dùng grandma.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →