toilet
Anh /ˈtɔɪlət/Mỹ /ˈtɔɪlət/
A1Đời sống
Nghĩa của toilet
- n.bồn cầu; bệ xía bowl-shaped fixture used for getting rid of bodily waste
- n.nhà vệ sinh; phòng vệ sinha room containing a toilet
Câu ví dụ
The toilet upstairs keeps making a strange dripping sound.
Bồn cầu ở tầng trên cứ phát ra tiếng nhỏ giọt lạ tai.
Access to clean public toilets is essential for protecting health and making urban spaces welcoming to everyone.
Có nhà vệ sinh công cộng sạch sẽ là điều thiết yếu để bảo vệ sức khỏe và giúp không gian đô thị thân thiện với mọi người.
Cụm từ thường gặp
- flush the toilet — xả nước bồn cầu
- public toilets — nhà vệ sinh công cộng
- toilet paper — giấy vệ sinh
- toilet seat — nắp bồn cầu
Đồng nghĩa
lavatory
💡 Trong tiếng Anh Mỹ, toilet thường chỉ bồn cầu; hỏi chỗ rửa tay hoặc nhà vệ sinh công cộng thường dùng restroom.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →