uncomfortable

Anh /ʌnˈkʌmftəbəl/Mỹ /ʌnˈkʌmftɚbəl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ uncomfortable

Nghĩa của uncomfortable

  1. adj.khó chịu; không thoải máiCausing or feeling physical discomfort.
  2. adj.bối rối; bất anFeeling worried, embarrassed, or uneasy.

Câu ví dụ

These new shoes feel uncomfortable after a long walk.

Đôi giày mới này khiến chân khó chịu sau một quãng đi bộ dài.

Students may feel uncomfortable asking questions in large classes, which can limit their participation and understanding.

Học sinh có thể cảm thấy ngại khi đặt câu hỏi trong lớp đông người, điều này có thể hạn chế sự tham gia và mức độ hiểu bài của các em.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

comfortable (adj.) · comfort (n.) · discomfort (n.) · uncomfortably (adv.)

Đồng nghĩa

uneasy

Trái nghĩa

comfortable

💡 Từ này có thể chỉ cảm giác cơ thể khó chịu, cũng có thể chỉ cảm giác tâm lý không thoải mái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← climatecave →