uncomfortable
Anh /ʌnˈkʌmftəbəl/Mỹ /ʌnˈkʌmftɚbəl/
B1Đời sống
Nghĩa của uncomfortable
- adj.khó chịu; không thoải máiCausing or feeling physical discomfort.
- adj.bối rối; bất anFeeling worried, embarrassed, or uneasy.
Câu ví dụ
These new shoes feel uncomfortable after a long walk.
Đôi giày mới này khiến chân khó chịu sau một quãng đi bộ dài.
Students may feel uncomfortable asking questions in large classes, which can limit their participation and understanding.
Học sinh có thể cảm thấy ngại khi đặt câu hỏi trong lớp đông người, điều này có thể hạn chế sự tham gia và mức độ hiểu bài của các em.
Cụm từ thường gặp
- an uncomfortable chair — chiếc ghế khó chịu
- feel uncomfortable — cảm thấy khó chịu
- an uncomfortable silence — sự im lặng ngượng ngùng
Họ từ
comfortable (adj.) · comfort (n.) · discomfort (n.) · uncomfortably (adv.)
Đồng nghĩa
uneasy
Trái nghĩa
comfortable
💡 Từ này có thể chỉ cảm giác cơ thể khó chịu, cũng có thể chỉ cảm giác tâm lý không thoải mái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →