pizza
Anh /ˈpiːtsə/Mỹ /ˈpiːtsə/
A1Đời sống
Nghĩa của pizza
- n.bánh pizzaFlat bread baked with toppings such as tomato sauce and cheese.
Câu ví dụ
We shared a mushroom pizza after the film.
Sau bộ phim, chúng tôi chia nhau một chiếc pizza nấm.
Although pizza is convenient, its nutritional value depends largely on the ingredients and portion size.
Mặc dù pizza tiện lợi, giá trị dinh dưỡng của nó phụ thuộc chủ yếu vào nguyên liệu và khẩu phần ăn.
Cụm từ thường gặp
- a slice of pizza — một miếng pizza
- pizza dough — bột làm pizza
- order a pizza — gọi một chiếc pizza
💡 Khi nói về một chiếc nguyên dùng a pizza; khi nói chung về món ăn có thể dùng some pizza.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →