supper
Anh /ˈsʌpə/Mỹ /ˈsʌpər/
A2Đời sống
Nghĩa của supper
- n.bữa tối; bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủAn evening meal, sometimes a light meal before bed.
Câu ví dụ
We had soup and fresh bread for supper.
Bữa tối của chúng tôi có súp và bánh mì tươi.
Sharing supper regularly can help families maintain close relationships despite increasingly demanding work schedules.
Thường xuyên cùng nhau ăn tối có thể giúp các gia đình duy trì mối quan hệ gần gũi, dù lịch làm việc ngày càng bận rộn.
Cụm từ thường gặp
- have supper — ăn tối
- a light supper — bữa tối nhẹ
- after supper — sau bữa tối
Đồng nghĩa
evening meal
💡 Thường chỉ bữa tối mang tính đơn giản, cũng có thể chỉ bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →