serious
Anh /ˈsɪəriəs/Mỹ /ˈsɪriəs/
A2Đời sống
Nghĩa của serious
- adj.nghiêm trọng; đáng kểcausing harm or requiring careful attention
- adj.nghiêm túc; đứng đắnnot joking, or thinking carefully about something
Câu ví dụ
The leaking pipe caused serious damage to our kitchen.
Chiếc ống nước bị rò rỉ đã gây hư hỏng nghiêm trọng cho nhà bếp của chúng tôi.
Air pollution remains a serious threat to public health, especially in densely populated cities.
Ô nhiễm không khí vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng, nhất là ở các thành phố đông dân.
Cụm từ thường gặp
- serious damage — hư hỏng nghiêm trọng
- serious consequences — hậu quả nghiêm trọng
- serious about — nghiêm túc đối với
- take something seriously — coi trọng điều gì
Họ từ
seriously (adv.) · seriousness (n.)
Đồng nghĩa
severe, grave
Trái nghĩa
minor, light-hearted
💡 serious about đi sau bởi danh từ hoặc danh động từ, mang nghĩa nghiêm túc đối với việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →