perfect

Anh /ˈpɜːfɪkt/Mỹ /ˈpɝːfɪkt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ perfect

Nghĩa của perfect

  1. adj.hoàn hảo; hoàn toàn phù hợpwithout faults, or exactly right for a particular purpose
  2. v.hoàn thiện; làm cho thành thạoto improve something until it is as good as possible
  3. adj.thuộc thì hoàn thànhdescribing verb forms using have with a past participle

Câu ví dụ

This quiet corner is perfect for reading after lunch.

Góc yên tĩnh này rất thích hợp để đọc sách sau bữa trưa.

Although no transport system is perfect, reliable public services can significantly reduce a city's dependence on cars.

Mặc dù không có hệ thống giao thông nào hoàn hảo, các dịch vụ công cộng đáng tin cậy vẫn có thể làm giảm đáng kể sự phụ thuộc của thành phố vào ô tô.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

perfection (n.) · perfectly (adv.) · imperfect (adj.) · perfectionist (n.)

Đồng nghĩa

flawless, ideal

Trái nghĩa

imperfect, flawed

💡 Khi là tính từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu; khi là động từ, đọc là /pəˈfekt/ (Anh).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← environmentsouthwest →