shake
Anh /ʃeɪk/Mỹ /ʃeɪk/
A2Đời sống
Nghĩa của shake
- v.lắc; rung; runto move quickly back and forth, or cause this movement
- v.làm chấn động; làm lung layto upset someone deeply or weaken their confidence
- n.cái lắc; cú runga quick movement back and forth
Câu ví dụ
Shake the bottle well before pouring juice into your glass.
Lắc kỹ chai trước khi rót nước ép vào ly.
Repeated failures in public transport can shake commuters' confidence in the reliability of urban services.
Những thất bại lặp đi lặp lại trong giao thông công cộng có thể làm lung lay niềm tin của người đi làm vào độ tin cậy của các dịch vụ đô thị.
Cụm từ thường gặp
- shake hands — bắt tay
- shake your head — lắc đầu
- shake with fear — run lên vì sợ
- shake confidence — làm lung lay sự tự tin
Họ từ
shaky (adj.) · shakily (adv.)
Đồng nghĩa
tremble, quiver
💡 Động từ bất quy tắc: shake, shook, shaken.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →