complain
Anh /kəmˈpleɪn/Mỹ /kəmˈpleɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của complain
- v.phàn nàn; khiếu nạiTo say that something is wrong or unsatisfactory
Câu ví dụ
Our neighbours often complain about noise from the traffic.
Hàng xóm của chúng tôi thường phàn nàn về tiếng ồn từ giao thông.
Residents may complain to local authorities when construction work repeatedly disrupts their sleep and daily activities.
Cư dân có thể khiếu nại với chính quyền địa phương khi công trình xây dựng liên tục làm xáo trộn giấc ngủ và sinh hoạt hằng ngày của họ.
Cụm từ thường gặp
- complain about noise — phàn nàn về tiếng ồn
- complain to the manager — khiếu nại với quản lý
- complain of pain — than đau
Họ từ
complaint (n.) · complainant (n.)
Đồng nghĩa
grumble
💡 Để nói khiếu nại ai về việc gì, dùng complain to sb about sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →