clasp

Anh /klɑːsp/Mỹ /klæsp/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ clasp

Nghĩa của clasp

  1. v.nắm chặt; ôm chặtTo hold someone or something firmly.
  2. n.móc cài; khóa càiA small fastening that holds something closed.
  3. n.cái nắm chặt; cái ôm chặtA firm hold with the hands or arms.

Câu ví dụ

She clasped my hand as we crossed the bridge.

Cô ấy nắm chặt tay tôi khi chúng tôi đi qua cầu.

Young children may clasp a familiar toy during medical appointments because it provides comfort in unfamiliar surroundings.

Trẻ nhỏ có thể ôm chặt món đồ chơi quen thuộc khi đi khám bệnh vì nó mang lại cảm giác an ủi trong môi trường lạ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

grip, clutch

Trái nghĩa

release

💡 Là động từ, clasp nhấn mạnh việc nắm chặt; là danh từ, từ này cũng chỉ khóa cài trang sức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tenableidyll →