offer

Anh /ˈɒfə/Mỹ /ˈɔːfər/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ offer

Nghĩa của offer

  1. v.đề nghị; sẵn lòng cung cấpSay you are willing to give something or do something.
  2. n.lời đề nghị; thư trúng tuyểnA proposal of help, an opportunity, or a place.
  3. v.trả giáSay how much you are willing to pay.

Câu ví dụ

Our neighbour offered to carry the heavy bags upstairs.

Người hàng xóm đã đề nghị giúp chúng tôi xách mấy túi nặng lên lầu.

Universities should offer practical training that helps students develop skills relevant to the workplace.

Các trường đại học nên cung cấp chương trình đào tạo thực tiễn giúp sinh viên phát triển kỹ năng phù hợp với nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

offering (n.)

💡 Diễn đạt chủ động làm việc gì đó dùng offer to do, không dùng offer doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← friedsort →