colour
Anh /ˈkʌlə/Mỹ /ˈkʌlər/
A1Đời sống
Nghĩa của colour
- n.màu sắcThe appearance of something as red, blue, green, and so on.
- v.tô màu; nhuộm màuTo give something a colour using pencils, paint, or dye.
Câu ví dụ
What colour should we paint the kitchen walls?
Chúng ta nên sơn tường bếp màu gì?
The colour of classroom walls may influence students' moods and their ability to concentrate.
Màu sắc của tường lớp học có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và khả năng tập trung của học sinh.
Cụm từ thường gặp
- bright colours — màu sắc tươi sáng
- colour scheme — phối màu
- colour in a picture — tô màu bức tranh
- change colour — đổi màu
Họ từ
colourful (adj.) · colourless (adj.) · colouring (n.)
Đồng nghĩa
hue, shade
💡 colour là cách viết kiểu Anh; tiếng Anh-Mỹ viết là color.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →