perfectly
Anh /ˈpɜːfɪktli/Mỹ /ˈpɝːfɪktli/
B1Đời sống
Nghĩa của perfectly
- adv.hoàn hảo; không sai sótIn a way that has no faults or mistakes.
- adv.hoàn toàn; rấtCompletely; used to emphasize a description.
Câu ví dụ
The new curtains match our sofa perfectly.
Rèm cửa mới hợp với ghế sofa của chúng tôi một cách hoàn hảo.
It is perfectly reasonable for residents to expect reliable public services in return for their taxes.
Cư dân nộp thuế thì mong nhận được dịch vụ công đáng tin cậy, điều đó hoàn toàn hợp lý.
Cụm từ thường gặp
- fit perfectly — vừa vặn hoàn hảo
- work perfectly — vận hành hoàn hảo
- perfectly reasonable — hoàn toàn hợp lý
- perfectly clear — rất rõ ràng
Họ từ
perfect (adj.) · perfection (n.) · perfectionist (n.)
Đồng nghĩa
flawlessly, completely
Trái nghĩa
imperfectly
💡 perfectly clear có nghĩa là rất rõ ràng, không nên hiểu là rõ ràng một cách hoàn hảo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →