receipt

Anh /rɪˈsiːt/Mỹ /rɪˈsiːt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ receipt

Nghĩa của receipt

  1. n.biên lai; hóa đơna document showing that something has been paid for
  2. n.sự nhận; việc nhận đượcthe act of receiving something
  3. n.doanh thu; khoản thumoney received by a business or organisation

Câu ví dụ

Keep your receipt in case the shoes don't fit.

Hãy giữ lại biên lai phòng khi đôi giày không vừa.

Businesses should issue a receipt for every purchase to protect consumers and maintain accurate financial records.

Doanh nghiệp nên xuất hóa đơn cho mỗi giao dịch mua hàng để bảo vệ người tiêu dùng và duy trì sổ sách tài chính chính xác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

receive (v.) · receiver (n.)

💡 Chữ p không được phát âm; khi nói về doanh thu thường dùng dạng số nhiều receipts.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← understandingoption →