head
Anh /hed/Mỹ /hed/
A1Đời sống
Nghĩa của head
- n.đầuthe body part containing the brain, eyes, and mouth
- n.người đứng đầu; lãnh đạothe person in charge of a group or organisation
- v.đi về hướng; hướng tớito move or travel in a particular direction
Câu ví dụ
She shook her head when I offered more soup.
Cô ấy lắc đầu khi tôi mời thêm súp.
Cyclists should wear suitable helmets to reduce the risk of head injuries when travelling on busy roads.
Người đi xe đạp nên đội mũ bảo hiểm phù hợp để giảm nguy cơ chấn thương vùng đầu khi đi trên đường đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- shake your head — lắc đầu
- head teacher — hiệu trưởng
- head of department — trưởng bộ phận
- head for — đi đến; hướng tới
Họ từ
headship (n.) · headless (adj.)
💡 head for kèm địa điểm có nghĩa là đi về phía nơi nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →