wait

Anh /weɪt/Mỹ /weɪt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ wait

Nghĩa của wait

  1. v.đợi; chờTo let time pass until something happens or someone arrives.
  2. v.hoãn lại; để sauTo be left until a later time.
  3. n.sự chờ đợi; thời gian chờA period spent expecting something to happen.

Câu ví dụ

Please wait here while I find my keys.

Xin đợi ở đây trong khi tôi tìm chìa khóa.

Patients in rural areas often wait longer for specialist treatment because local medical services are limited.

Bệnh nhân ở khu vực nông thôn thường phải chờ lâu hơn để được điều trị chuyên khoa, vì dịch vụ y tế địa phương còn hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

waiting (n.)

💡 Chờ người dùng wait for someone; chờ để làm việc gì dùng wait to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← offunder →