wait
Anh /weɪt/Mỹ /weɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của wait
- v.đợi; chờTo let time pass until something happens or someone arrives.
- v.hoãn lại; để sauTo be left until a later time.
- n.sự chờ đợi; thời gian chờA period spent expecting something to happen.
Câu ví dụ
Please wait here while I find my keys.
Xin đợi ở đây trong khi tôi tìm chìa khóa.
Patients in rural areas often wait longer for specialist treatment because local medical services are limited.
Bệnh nhân ở khu vực nông thôn thường phải chờ lâu hơn để được điều trị chuyên khoa, vì dịch vụ y tế địa phương còn hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- wait for someone — đợi ai đó
- wait patiently — kiên nhẫn chờ
- a long wait — một khoảng thời gian chờ dài
- wait and see — chờ xem
Họ từ
waiting (n.)
💡 Chờ người dùng wait for someone; chờ để làm việc gì dùng wait to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →