wherever
Anh /weərˈevə/Mỹ /werˈevər/
B1Đời sống
Nghĩa của wherever
- conj.dù ở đâu; bất cứ nơi nàoin or to any place, regardless of where
- adv.rốt cuộc ở đâuused in questions to express surprise about a place
Câu ví dụ
You can sit wherever you feel most comfortable.
Bạn có thể ngồi ở bất cứ chỗ nào bạn cảm thấy thoải mái nhất.
Governments should ensure that children receive a good education wherever they live, including in remote rural communities.
Chính phủ nên bảo đảm trẻ em được học hành tốt dù sống ở đâu, kể cả ở các cộng đồng nông thôn xa xôi.
Cụm từ thường gặp
- wherever possible — bất cứ khi nào có thể
- wherever you go — dù bạn đi đâu
- wherever you live — dù bạn sống ở đâu
Họ từ
where (adv.)
💡 Khi mang nghĩa dù ở đâu thì tương đương với no matter where.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →