stitch
Anh /stɪtʃ/Mỹ /stɪtʃ/
B2Đời sống
Nghĩa của stitch
- n.một mũi khâu; đường khâu; chỉ khâua loop of thread holding fabric or a wound together
- v.khâu; mayto join or repair something using a needle and thread
- n.cơn đau nhói bên sườn khi vận độnga sharp pain in your side, often during exercise
Câu ví dụ
A few neat stitches fixed the hole in my sleeve.
Vài đường khâu gọn gàng đã vá lại lỗ thủng trên tay áo của tôi.
Teaching students to stitch torn clothing could reduce textile waste and encourage more sustainable consumption habits.
Dạy học sinh biết khâu vá quần áo rách có thể giảm lãng phí dệt may và khuyến khích thói quen tiêu dùng bền vững hơn.
Cụm từ thường gặp
- neat stitches — các mũi khâu gọn gàng
- stitch a wound — khâu vết thương
- stitch together — khâu lại với nhau
- get a stitch — bị đau nhói bên sườn
Họ từ
stitching (n.) · unstitched (adj.)
💡 get a stitch nghĩa là bị đau nhói bên sườn khi vận động, không phải là khâu một mũi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →