seat

Anh /siːt/Mỹ /siːt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ seat

Nghĩa của seat

  1. n.chỗ ngồi; ghếA place or object for someone to sit on.
  2. v.cho ngồi; có chỗ cho ... ngồiTo provide a sitting place or have room for seated people.
  3. n.ghế đại biểu; ghế nghị việnA position as a member of an elected body.

Câu ví dụ

She saved me a seat near the front.

Cô ấy đã giữ cho tôi một chỗ gần phía trước.

Providing more seats on public transport would make daily travel easier for older passengers and families.

Bổ sung thêm chỗ ngồi trên phương tiện công cộng sẽ giúp việc đi lại hằng ngày dễ dàng hơn cho hành khách lớn tuổi và các gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

seating (n.) · seated (adj.)

💡 sit là nội động từ; seat thường dùng với tân ngữ chỉ người, còn be seated nghĩa là ngồi xuống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sitcup →