stick
Anh /stɪk/Mỹ /stɪk/
A2Đời sống
Nghĩa của stick
- n.gậy; cành cây; gậy chốngA long, thin piece of wood used for various purposes.
- v.dán; dính vàoTo attach something, or become attached, using a sticky substance.
- v.chọc; cắm vàoTo push a pointed object into something.
Câu ví dụ
The dog brought a stick back to me.
Con chó tha một cành cây về cho tôi.
Students can stick pictures onto a shared poster to present their research on local wildlife.
Học sinh có thể dán tranh lên một tấm poster chung để trình bày nghiên cứu của mình về động vật hoang dã địa phương.
Cụm từ thường gặp
- walking stick — gậy chống
- stick to a plan — kiên trì theo kế hoạch
- stick a picture on — dán tranh lên
- stick together — đoàn kết với nhau
Họ từ
sticky (adj.) · sticker (n.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ đều là stuck; stick to nghĩa là kiên trì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →