underneath

Anh /ˌʌndəˈniːθ/Mỹ /ˌʌndɚˈniːθ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ underneath

Nghĩa của underneath

  1. prep.ở dưới; bên dướiDirectly below something, often covered or hidden by it.
  2. adv.ở phía dưới; ở bên dướiIn a lower position, often beneath a covering.

Câu ví dụ

Your slippers are underneath the chair by the bed.

Dép đi trong nhà của bạn nằm dưới chiếc ghế cạnh giường.

Insulation installed underneath floors can reduce heat loss and improve energy efficiency in older homes.

Lắp vật liệu cách nhiệt bên dưới sàn nhà có thể giảm thất thoát nhiệt và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng ở những ngôi nhà cũ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

under, beneath, below

Trái nghĩa

above

💡 Khi đứng trước danh từ thì là giới từ; khi dùng đứng riêng thì là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← secondarypermitted →