any

Anh /ˈeni/Mỹ /ˈeni/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ any

Nghĩa của any

  1. det.một vài; bất kỳSome in questions or negatives; whichever one, without restriction.
  2. pron.một vài; bất kỳ cái nàoSome or whichever ones, without naming the people or things.
  3. adv.chút nào; tí nàoAt all, used mainly with comparisons in questions or negatives.

Câu ví dụ

You can borrow any book from this shelf.

Bạn có thể mượn bất kỳ cuốn sách nào trên kệ này.

Governments should ensure that all children can attend school without facing any financial barriers.

Chính phủ cần bảo đảm mọi trẻ em đều có thể đến trường mà không gặp bất kỳ rào cản tài chính nào.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong câu hỏi và câu phủ định, any thường mang nghĩa một vài; trong câu khẳng định, any thường mang nghĩa bất kỳ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bestcomputer →