best

Anh /best/Mỹ /best/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ best

Nghĩa của best

  1. adj.tốt nhất; hay nhấtBetter than all others in quality or suitability.
  2. adv.tốt nhất; nhiều nhấtIn the most successful way or to the greatest degree.
  3. n.điều tốt nhất; kết quả tốt nhấtThe finest performance, effort, or thing available.

Câu ví dụ

This bakery makes the best bread in our neighbourhood.

Tiệm bánh này làm bánh mì ngon nhất trong khu phố của chúng tôi.

Investing in early education may be the best way to reduce inequality over time.

Đầu tư vào giáo dục sớm có thể là cách tốt nhất để giảm bất bình đẳng theo thời gian.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

good (adj.) · well (adv.) · better (adj.)

Trái nghĩa

worst

💡 best là dạng so sánh nhất của good và well; trước tính từ thường thêm the.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thirtyany →