sandal

Anh /ˈsændl/Mỹ /ˈsændl/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ sandal

Nghĩa của sandal

  1. n.dép xăng đanA light shoe with straps that leaves much of the foot uncovered.

Câu ví dụ

A small stone got stuck inside my sandal.

Một viên sỏi nhỏ mắc vào trong chiếc dép xăng đan của tôi.

In warm climates, sandals are popular because their open design allows air to circulate around the feet.

Ở vùng khí hậu ấm, dép xăng đan được ưa chuộng vì thiết kế hở giúp không khí lưu thông quanh bàn chân.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ một chiếc dùng sandal, một đôi dùng a pair of sandals.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lendinterest →