frame

Anh /freɪm/Mỹ /freɪm/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ frame

Nghĩa của frame

  1. n.khung; sườna structure that surrounds or supports something
  2. v.lắp khung choto put a picture or similar object inside a frame
  3. v.diễn đạt; trình bàyto express or present something in a particular way

Câu ví dụ

We chose a wooden frame for our family photograph.

Chúng tôi chọn một khung ảnh bằng gỗ cho bức ảnh gia đình.

The way journalists frame environmental issues can influence public attitudes towards conservation and government policy.

Cách các nhà báo trình bày vấn đề môi trường có thể ảnh hưởng đến thái độ của công chúng đối với việc bảo tồn và chính sách của chính phủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

framework (n.) · framing (n.) · reframe (v.)

💡 frame có thể chỉ khung vật lý, cũng có thể chỉ cách diễn đạt, trình bày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← episodescenery →