jerk
Anh /dʒɜːk/Mỹ /dʒɝːk/
B2Đời sống
Nghĩa của jerk
- v.giật mạnh; kéo giậtto move or pull with a sudden sharp motion
- n.cú giật; cử động đột ngộta sudden sharp movement
- n.kẻ đáng ghét; đồ ngốcan informal, insulting word for an unpleasant or foolish person
Câu ví dụ
The bus jerked forward, making my shopping bag tumble.
Xe buýt đột ngột lao về phía trước, làm túi đồ mua sắm của tôi bị lật nhào.
Poorly maintained trains may jerk unexpectedly, increasing the risk of falls among passengers who are standing.
Các đoàn tàu bảo dưỡng kém có thể giật mạnh bất ngờ, làm tăng nguy cơ té ngã với những hành khách đang đứng.
Cụm từ thường gặp
- jerk forward — giật mạnh về phía trước
- jerk away — giật mạnh ra
- a sudden jerk — một cú giật đột ngột
Họ từ
jerky (adj.) · jerkily (adv.)
Đồng nghĩa
jolt, yank
💡 Chỉ hành động nhấn mạnh tính đột ngột và ngắn gọn; gọi người khác là a jerk là cách nói thiếu lịch sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →